chây lười

chây lười

Cậu bé chây lười nằm dài trên ghế sofa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lười biếng, không chịu làm việc: "chây lười" mô tả trạng thái lười nhác, không muốn hoạt động hoặc làm việc, thường đi kèm với sự chậm chạp, trì hoãn.
    • thái độra, không chịu cố gắng: Từ này còn nhấn mạnh thái độ thiếu nhiệt tình, không muốn nỗ lực để hoàn thành một việc đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thái độ chây lười của khiến công việc bị đình trệ. (Thái độ lười biếng của anh ta khiến công việc bị đình trệ.)
    • Đừng chây lười ngồi đó, dậy làm việc đi! (Đừng lười biếng ngồi đó, dậy làm việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thói chây lười": chỉ thói quen, tính cách lười biếng đã thành nếp.

    • Thói chây lười kẻ thù của thành công. (Thói lười biếng kẻ thù của thành công.)
  • "ăn chây lười": cách nói von chỉ việc ăn uống một cách chậm chạp, thiếu sinh khí.

    • ăn chây lười như chưa ăn ba ngày. ( ăn một cách uể oải như chưa ăn ba ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Trây lười (tính từ): biến thể phổ biến hơn, cùng nghĩa với "chây lười".

    • tính trây lười lắm. ( tính lười biếng lắm.)
  • Lười biếng (tính từ): từ đồng nghĩa trực tiếp thông dụng nhất.

  • Lười nhác (tính từ): nhấn mạnh sự lười đến mứctrách nhiệm với công việc.
Từ đồng nghĩa
  • Lười: lười biếng.
  • : ì ra, không chịu nhúc nhích.
  • Uể oải: mệt mỏi, thiếu sinh lực dẫn đến lười hoạt động.
Từ trái nghĩa
  • Chăm chỉ: siêng năng, cần cù.
  • Năng động: hoạt bát, tích cực.
  • Hăng hái: nhiệt tình, sôi nổi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nhàn vi bất thiện": (nghĩa gốc Hán Việt) người nhàn rỗi dễ sinh điều không tốt. Có thể dùng để ám chỉ hậu quả của sự chây lười.
  • "Lười biếng mẹ đẻ của mọi tật xấu": thành ngữ nhấn mạnh tác hại của tính lười biếng.