chây lười
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lười biếng, không chịu làm việc: "chây lười" mô tả trạng thái lười nhác, không muốn hoạt động hoặc làm việc, thường đi kèm với sự chậm chạp, trì hoãn.
- Có thái độ ỳ ra, không chịu cố gắng: Từ này còn nhấn mạnh thái độ thiếu nhiệt tình, không muốn nỗ lực để hoàn thành một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thái độ chây lười của nó khiến công việc bị đình trệ. (Thái độ lười biếng của anh ta khiến công việc bị đình trệ.)
- Đừng có chây lười mà ngồi đó, dậy làm việc đi! (Đừng có lười biếng mà ngồi đó, dậy làm việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"thói chây lười": chỉ thói quen, tính cách lười biếng đã thành nếp.
- Thói chây lười là kẻ thù của thành công. (Thói lười biếng là kẻ thù của thành công.)
"ăn chây lười": cách nói ví von chỉ việc ăn uống một cách chậm chạp, thiếu sinh khí.
- Nó ăn chây lười như chưa ăn gì ba ngày. (Nó ăn một cách uể oải như chưa ăn gì ba ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Trây lười (tính từ): là biến thể phổ biến hơn, cùng nghĩa với "chây lười".
- Nó có tính trây lười lắm. (Nó có tính lười biếng lắm.)
Lười biếng (tính từ): từ đồng nghĩa trực tiếp và thông dụng nhất.
- Lười nhác (tính từ): nhấn mạnh sự lười đến mức vô trách nhiệm với công việc.
Từ đồng nghĩa
- Lười: lười biếng.
- Ỳ: ì ra, không chịu nhúc nhích.
- Uể oải: mệt mỏi, thiếu sinh lực dẫn đến lười hoạt động.
Từ trái nghĩa
- Chăm chỉ: siêng năng, cần cù.
- Năng động: hoạt bát, tích cực.
- Hăng hái: nhiệt tình, sôi nổi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nhàn cư vi bất thiện": (nghĩa gốc Hán Việt) người nhàn rỗi dễ sinh điều không tốt. Có thể dùng để ám chỉ hậu quả của sự chây lười.
- "Lười biếng là mẹ đẻ của mọi tật xấu": thành ngữ nhấn mạnh tác hại của tính lười biếng.